Trong ngành công nghiệp sản xuất sơn, bột độn đóng một vai trò quan trọng vì chúng chiếm tỉ lệ từ 30 – 50% thành phần sơn thành phẩm. Có thể nói đây là thành phần không thể thiếu trong sản xuất sơn.

Trong bài chia sẻ kiến thức này, Stromann sẽ giúp bạn tìm hiểu kỹ hơn về hóa chất phụ gia này. Bột độn là gì? Đâu là các loại bột độn phổ biến được sử dụng trong ngành sơn? Chúng ta sẽ cùng đi tìm câu trả lời dưới đây.

  • Bột độn là gì?

Bột độn cho sơn được hiểu một cách đơn giản là loại bột độn dùng trong quá trình sản xuất sơn. Bột độn là các chất dạng bột mịn, màu trắng hoặc màu rất nhạt, chỉ số khúc xạ thấp (khoảng 1, 4- 1,7) không hòa tan nhưng phân tán tốt trong hệ thống sơn. Vật liệu này có khả năng làm tăng cường các tính năng cơ lý, tạo độ dày phủ cho màng sơn, đồng thời làm giảm giá thành của sản phẩm mà vẫn giữ nguyên chất lượng thành phẩm. Thậm chí bột độn còn sở hữu những tính chất vô cùng ưu việt giúp tăng cường khả năng ứng dụng cho sơn nước. 

Số lượng bột độn cho sơn có ảnh hưởng rất lớn đến những yếu tố của sơn như sau:  

  • Độ đặc (tính lưu biến);
  • Độ dàn trải và láng mặt;
  • Độ đóng lắng bột màu khi lưu kho;
  • Cường độ của màng sơn;
  • Tính thấm ướt của màng sơn;
  • Độ che phủ của màng sơn;
  • Độ bóng của màng sơn.
  • Những loại bột độn phổ biến được sử dụng trong sản xuất sơn

Để phục vụ cho ngành sơn nói chung và sơn nước nói riêng có rất nhiều loại bột độn ra đời. Mỗi loại bột độn lại sở hữu những đặc điểm riêng tạo nên những tính năng khác nhau cho các công thức sản xuất sơn riêng biệt. Sau đây là một số loại bột độn cho sơn được dùng phổ biến: 

2.1. Bột CaCO3 (bột đá) 

Bột độn CaCO3 được sử dụng khá rộng rãi trong ngành sơn, canxi cacbonat là chất độn chính sở hữu kích thước hạt 1µm- 50 µm. Nhờ thế bột có khả năng ảnh hưởng trực tiếp đến độ chắn sáng của quá trình sơn phủ. Đặc biệt canxi cacbonat cũng được đánh giá cao vì có độ sáng cao, hấp thụ dầu thấp đồng thời độ phân tán tốt, bền trong môi trường. Bột độn có khả năng mài mòn thấp, độ pH ổn định, từ đó nâng cao tính năng chống ăn mòn môi trường đồng thời cải thiện độ nhớt của sơn. Vật liệu này làm tăng khả năng quang học cũng như trọng lượng cho sơn, một số dòng còn được dùng để chống lắng cho sơn.  

2.2. Bột Talc 

Bột Talc hợp chất sở hữu nguồn gốc từ thiên nhiên chứa Mg và Al và một số tạp chất khác. Talc là một loại khoáng sản. Thường được nghiền thành bột màu trắng được biết đến với tên gọi là “bột talc”. Bột này có khả năng hấp thụ độ ẩm, hấp thụ dầu, hấp thụ mùi, phục vụ như một chất bôi trơn và sản xuất hiệu quả với da của con người. Bột độn này có tác dụng cải thiện một số ưu điểm của sơn như: sự đóng lắng bột màu, tính lưu biến, bền nước và hơi ấm, độ chặt chẽ của màng…

2.3. Bột BaSO4 (Bari sulfat)

Đây là một chất có tinh thể màu trắng không mùi và không tan trong nước, xuất hiện trong tự nhiên với khoáng chất barit, đó là nguồn sản xuất thương mại chính của bari và các chất điều chế từ nó. Bột độn BaSO4 cũng được ứng dụng thường xuyên vì sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật. Loại bột này sở hữu tính trơ với hóa chất, bền nhiệt đồng thời ít tan trong nước, có tác dụng làm tăng độ bền cho màng sơn. Đặc biệt vật liệu mang hàm lượng rắn cao và bền hóa chất nên đảm bảo độ bong của màng sơn, giảm bớt lượng bột màu đắt tiền cần sử dụng. Bột độn có dạng nano sở hữu kích thước hạt nhỏ 0,4-0,7 micromet dùng làm bột độn đặc biệt nhằm tăng độ màu cho màng sơn. Vật liệu cũng có khả năng cải thiện một số tính chất cơ bản của màng sơn, cụ thể là độ bong, độ bền màu, độ bền cơ lý,…

2.4. Bột Cao lanh 

Cao lanh là một loại đất sét màu trắng, bở, chịu lửa, với thành phần chủ yếu là khoáng vật kaolinit cùng một số khoáng vật khác như illit, montmorillonit, thạch anh… Bột độn Cao lanh sở hữu dạng phiến mỏng kích thước 0,5-50 micromet, sau quá trình tinh chế từ nước áp lực cao sẽ được nghiền mịn. Cuối cùng là phân loại thành bột độn, bột sở hữu tác dụng chống lắng, làm mờ, làm đặc cho nước sơn, sơn mờ trang trí. Loại sơn này ít ưu điểm hơn những loại sơn khác nên ứng dụng cũng không quá lớn, tuy nhiên có thành phần bột này thì giá trị của sơn tăng lên đáng kể.

2.5. Bột Bengel (dẫn xuất của bentonite) 

Bột độn Bengel được biết đến là chất độn trơ trong sơn, có tác dụng chống lắng hiệu quả cho màng sơn trong quá trình thi công. Nguyên liệu này giúp cho sơn bền với thời tiết, kháng hóa chất đồng thời bền nhiệt. Ngoài ra bột độn còn giúp tăng cường tính năng chống xước, chống mài mòn cho sơn. Trên thực tế thì bột độn Bengel là phụ gia lưu biến, là chất phân cực thấp hoạt động khá tốt trong môi trường sở hữu tính phân cực cao. Vì thế sử dụng loại bột độn này thì chi phí bỏ ra sẽ được giảm thiểu một cách tối đa nhất có thể. Nhờ thế giá thành sơn nước thành phẩm cũng đảm bảo cạnh tranh nhất trên thị trường.

2.6. Bột Mica

Bột Mica có thành phần hóa học là potassium, alumina và silicate, có đặc tính chính là chống cháy, chống thấm, không cháy và không bắt lửa với nhiệt độ thấp và độ bền tuyệt vời. Bột mica còn làm giảm dầu, có thể thay thế talc làm chất độn, và giúp ngăn ngừa vón cục. Sử dụng bột độn này sẽ giúp sơn bóng mượt và óng ả, độ trầy rát thấp.

  • Những lưu ý quan trọng khi lựa chọn bột độn trong sản xuất sơn

Chất độn có ảnh hưởng đáng kể đến các đặc tính chính của sơn, đặc biệt ảnh hưởng của chúng rất quan trọng trong quá trình sản xuất, bảo quản và sử dụng. Lựa chọn chất độn không tối ưu về chủng loại, tỷ lệ có thể làm giảm các tính chất thiết yếu của sơn. Dưới đây là các yếu tố chính bị ảnh hưởng bởi chất độn cần lưu ý khi lựa chọn bột độn:

3.1. Độ pH của sơn nước

Một số chất độn có thể ảnh hưởng mạnh đến độ pH trong khi những chất khác chỉ ảnh hưởng nhỏ đến độ pH. Thành phần bề mặt cũng như độ ổn định hóa học của các hạt chất độn chi phối ảnh hưởng của các hạt đến độ pH.

3.2. Tốc độ lắng trong sơn

Kích thước và tỷ trọng của bột độn sẽ ảnh hưởng tới tốc độ lắng trong sơn. Mà độ lắng này chủ yếu bị chi phối bởi các yếu tố chính:

  • Độ nhớt;
  • Tỷ trọng;
  • Kích thước của các hạt rắn (Các hạt lớn có mật độ cao sẽ chìm nhanh hơn các hạt nhỏ có mật độ thấp).

Vì vậy, ưu tiên hàng đầu là lựa chọn các chất độn có kích thước và tỷ trọng không lệch quá nhiều với tỷ trọng và kích thước của tiêu chuẩn hệ sơn được yêu cầu.

3.3.  Tính ổn định của sơn

Hầu hết các chất độn đều ưa nước. Một ngoại lệ là talc, là chất độn có bề mặt tương đối kỵ nước. Các hạt ưa nước dễ dàng ổn định vì các phân tử phân tán có thể hấp phụ mạnh vào các nhóm phân cực có trên bề mặt của các hạt ưa nước. Điều quan trọng là chọn chất độn có khả năng kháng hóa chất đối với môi trường lỏng để phù hợp với hệ phân tán thấm ướt của sơn.

3.4. Độ nhớt của sơn

Độ nhớt của hệ chất lỏng chịu ảnh hưởng của chất độn, nó phụ thuộc vào kích thước, hình dạng và thành phần bề mặt của các hạt chất độn. Vì thế, lựa chọn bột độn thích hợp sẽ làm tăng tính chất màng sơn.

  • Các hạt có hình dạng không đều sẽ làm tăng độ nhớt của hệ thống;
  • Các hạt nhỏ hoặc xốp hấp thụ một lượng lớn vật liệu nhựa dẫn đến độ nhớt cao. 

Trên đây Stromann chúng tôi đã chia sẻ với các bạn những kiến thức chuyên môn về bột độn trong công nghiệp sản xuất sơn, hy vọng những kiến thức này có ích đối với bạn.

Đừng quên, STROMANN chúng tôi cũng là một trong số những đơn vị cung ứng hóa chất công nghiệp hàng đầu tại Việt Nam, với lịch sử lâu năm, uy tín, được khách hàng tin tưởng và ưa chuộng. STROMANN chuyên cung cấp các loại hóa chất ngành sơn, hóa chất ngành nhựa, hóa chất mực in, uy tín và chất lượng, giá cả hợp lý, hàng hóa nhập khẩu trực tiếp, kiểm soát chặt chẽ đầu vào đầu ra trước khi xuất xưởng.